Practice: "Các quốc gia không đầu tư vào việc nghiên cứu và ứ..."
KhóMẫu câu: be likely/unlikely to
[subject] + be + likely/unlikely to + verb
Dùng để nói về khả năng xảy ra của một sự việc. Hữu ích để đưa ra dự đoán mà không quá tuyệt đối.
It is likely/unlikely that [clause]
Dùng đúng mẫu câu này trong bài làm để đạt điểm tối đa
Các quốc gia không đầu tư vào việc nghiên cứu và ứng dụng các giống cây trồng chịu hạn, chịu mặn cũng như các công nghệ tưới tiêu tiết kiệm nước có nhiều khả năng đối mặt với tình trạng thiếu hụt lương thực trầm trọng hơn trong tương lai, đặc biệt khi biến đổi khí hậu gây ra những hình thái thời tiết cực đoan.
Hãy tập trung diễn đạt ý "có nhiều khả năng đối mặt với" bằng "are more likely to face" và các từ vựng như "drought-resistant" (chịu hạn), "saline-tolerant" (chịu mặn), cùng với cụm "water-saving irrigation technologies" (công nghệ tưới tiêu tiết kiệm nước).
Bạn cần đăng nhập để thực hiện bài tập và nhận đánh giá từ AI. Đăng nhập để lưu tiến độ học tập và tham gia bảng xếp hạng.