Practice: "Việc khám phá vũ trụ thông qua các kính thiên văn ..."
KhóMẫu câu: furthermore / moreover
[sentence]. Furthermore / Moreover, [sentence]
Dùng để bổ sung thêm một luận điểm hỗ trợ, thường mạnh hơn hoặc quan trọng hơn luận điểm trước.
[sentence]. In addition, [sentence]
Dùng đúng mẫu câu này trong bài làm để đạt điểm tối đa
Việc khám phá vũ trụ thông qua các kính thiên văn tiên tiến không chỉ mở rộng hiểu biết của chúng ta về nguồn gốc và cấu trúc không gian mà hơn nữa, nó còn gợi lên những câu hỏi triết học sâu sắc về sự tồn tại của sự sống ngoài Trái Đất và vị trí của con người trong vũ trụ rộng lớn.
Hãy thử dùng "exploration" (sự khám phá), "advanced telescopes" (kính thiên văn tiên tiến), "origins and structure" (nguồn gốc và cấu trúc), và cấu trúc "not only... but also..." để diễn đạt ý.
Bạn cần đăng nhập để thực hiện bài tập và nhận đánh giá từ AI. Đăng nhập để lưu tiến độ học tập và tham gia bảng xếp hạng.