Practice: "Nhiều tác phẩm nghệ thuật đang được số hóa. Điều n..."
VừaPattern: this means that
Pattern
[sentence]. This means that [clause]
Dùng để nói về kết quả của một việc gì đó.
Sử dụng đúng pattern này trong bài làm của bạn để đạt điểm tối đa
Biến thể:
[clause], meaning that [clause]
[clause], which means that [clause]
Nhiều tác phẩm nghệ thuật đang được số hóa. Điều này đồng nghĩa với việc công chúng có thể tiếp cận chúng dễ dàng hơn.
Bạn hãy dùng các từ "artwork" (tác phẩm nghệ thuật), "digitize" (số hóa), "access" (tiếp cận) và cấu trúc "which means that" để nối hai vế của câu lại với nhau.