Practice: "Mặc dù các khoản đầu tư vào điện mặt trời và các n..."
KhóPattern: in terms of
Pattern
In terms of + noun, [clause]
Dùng để giới hạn phạm vi bàn luận vào một khía cạnh cụ thể (chi phí, chất lượng, hiệu quả...). Giúp bài viết mạch lạc và có trọng tâm.
Sử dụng đúng pattern này trong bài làm của bạn để đạt điểm tối đa
Biến thể:
[clause] + in terms of + noun
Mặc dù các khoản đầu tư vào điện mặt trời và các nguồn năng lượng tái tạo khác đang tăng lên đáng kể, nhưng xét về khả năng đảm bảo an ninh năng lượng quốc gia trong bối cảnh nhu cầu tiêu thụ không ngừng gia tăng và sự biến động của thị trường nhiên liệu hóa thạch, các chiến lược tổng thể về tiết kiệm năng lượng và đa dạng hóa nguồn cung vẫn còn đóng vai trò cốt lõi và cần được ưu tiên hơn nữa.
Hãy tập trung vào các cụm từ như "investments in solar power" (các khoản đầu tư vào điện mặt trời), "renewable energy sources" (nguồn năng lượng tái tạo), "energy security" (an ninh năng lượng), "soaring consumption" (nhu cầu tiêu thụ không ngừng gia tăng), "fluctuations" (sự biến động), "fossil fuel markets" (thị trường nhiên liệu hóa thạch), "energy saving strategies" (các chiến lược tiết kiệm năng lượng), "diversification of supply" (đa dạng hóa nguồn cung), "pivotal role" (vai trò cốt lõi) và cấu trúc "although S + V, S + V" để diễn đạt ý "mặc dù... nhưng...".