Practice: "Các hình thức nghệ thuật truyền thống, như cải lươ..."
VừaPattern: such as
Pattern
[noun] + such as + [examples]
Dùng để liệt kê các ví dụ cụ thể thuộc một nhóm hoặc loại đã nêu. Ngắn gọn hơn "for example".
Sử dụng đúng pattern này trong bài làm của bạn để đạt điểm tối đa
Biến thể:
[noun] + like + [examples] (less formal)
Các hình thức nghệ thuật truyền thống, như cải lương, hát chèo và múa rối nước, là một phần không thể thiếu trong kho tàng văn hóa phong phú của Việt Nam.
Hãy sử dụng từ "traditional" (truyền thống), "integral part" (một phần không thể thiếu), "rich cultural tapestry" (kho tàng văn hóa phong phú) và cấu trúc "such as".