Practice: "Sự thiếu vắng các biện pháp bảo mật dữ liệu khiến ..."
DễMẫu câu: the absence
the absence of sth + verb
Dùng để diễn đạt tình trạng thiếu cái gì đó.
in the absence of sth + [clause]
Dùng đúng mẫu câu này trong bài làm để đạt điểm tối đa
Sự thiếu vắng các biện pháp bảo mật dữ liệu khiến người dùng cảm thấy rất lo lắng.
Hãy sử dụng từ "lack of" (sự thiếu vắng), "data security measures" (biện pháp bảo mật dữ liệu) và cấu trúc "make someone + adjective" (khiến ai đó cảm thấy thế nào).
Bạn cần đăng nhập để thực hiện bài tập và nhận đánh giá từ AI. Đăng nhập để lưu tiến độ học tập và tham gia bảng xếp hạng.