Practice: "Sự thiếu vắng các loài động vật săn mồi đầu bảng k..."
KhóPattern: the absence
Pattern
the absence of sth + verb
Dùng để diễn đạt tình trạng thiếu cái gì đó.
Sử dụng đúng pattern này trong bài làm của bạn để đạt điểm tối đa
Biến thể:
in the absence of sth + [clause]
Sự thiếu vắng các loài động vật săn mồi đầu bảng không chỉ dẫn đến sự gia tăng đột biến của các loài ăn cỏ mà còn gây ra những hệ lụy dây chuyền, làm suy thoái nghiêm trọng cấu trúc tầng tán và đa dạng thực vật của toàn bộ khu rừng.
Bạn có thể sử dụng các cụm từ "apex predator" (loài săn mồi đầu bảng), "cascading effect" (hệ lụy dây chuyền), "canopy structure" (cấu trúc tầng tán) và cấu trúc "not only... but also..." kết hợp với V-ing để chỉ kết quả kéo theo.