Practice: "Việc thiếu ánh nắng mặt trời làm giảm hiệu quả của..."
DễPattern: the absence
Pattern
the absence of sth + verb
Dùng để diễn đạt tình trạng thiếu cái gì đó.
Sử dụng đúng pattern này trong bài làm của bạn để đạt điểm tối đa
Biến thể:
in the absence of sth + [clause]
Việc thiếu ánh nắng mặt trời làm giảm hiệu quả của các tấm pin năng lượng.
Hãy sử dụng các từ "lack of" (sự thiếu hụt), "efficiency" (hiệu quả), "solar panels" (tấm pin mặt trời) và động từ "reduce" (làm giảm) để hoàn thiện câu dịch của bạn.