Practice: "Việc phát hiện ra nước trên Mặt Trăng mang tính độ..."
VừaPattern: this means that
Pattern
[sentence]. This means that [clause]
Dùng để nói về kết quả của một việc gì đó.
Sử dụng đúng pattern này trong bài làm của bạn để đạt điểm tối đa
Biến thể:
[clause], meaning that [clause]
[clause], which means that [clause]
Việc phát hiện ra nước trên Mặt Trăng mang tính đột phá. Điều này đồng nghĩa với việc các trạm nghiên cứu sẽ sớm được thiết lập.
Thử dùng các từ như "groundbreaking" (đột phá), "research station" (trạm nghiên cứu) và cấu trúc mệnh đề quan hệ "which means that" để kết nối hai ý một cách mạch lạc.