Practice: "Sự vắng mặt của một khung pháp lý chặt chẽ về quyề..."
VừaMẫu câu: the absence
the absence of sth + verb
Dùng để diễn đạt tình trạng thiếu cái gì đó.
in the absence of sth + [clause]
Dùng đúng mẫu câu này trong bài làm để đạt điểm tối đa
Sự vắng mặt của một khung pháp lý chặt chẽ về quyền riêng tư dữ liệu đang gây ra nhiều lo ngại cho các tổ chức bảo vệ quyền công dân.
Hãy thử áp dụng các từ "absence" (sự vắng mặt), "stringent legal framework" (khung pháp lý chặt chẽ), "raise concerns" (gây ra lo ngại) và cấu trúc "regarding" (về vấn đề gì đó).
Bạn cần đăng nhập để thực hiện bài tập và nhận đánh giá từ AI. Đăng nhập để lưu tiến độ học tập và tham gia bảng xếp hạng.