it should not be assumed / forgotten / overlooked that [clause]
Dùng để diễn đạt ý "chúng ta không nên cho rằng/quên rằng" hoặc "chúng ta phải nhớ rằng/chú ý rằng".
Dùng đúng mẫu câu này trong bài làm để đạt điểm tối đa
Mặc dù việc thắt chặt các biện pháp trừng trị nghiêm khắc và mở rộng hệ thống giám sát công cộng được coi là những yếu tố then chốt để răn đe tội phạm, không nên quên rằng một chiến lược an ninh toàn diện và bền vững còn phải dựa trên việc cải thiện hệ thống giáo dục cải tạo và giải quyết các gốc rễ kinh tế - xã hội để ngăn ngừa hành vi vi phạm pháp luật ngay từ đầu.
Thử dùng "deterrence" (sự răn đe), "surveillance" (giám sát), "socio-economic root causes" (gốc rễ kinh tế - xã hội) và cấu trúc "While... it should not be overlooked that..." để kết nối các vế câu.
Bạn cần đăng nhập để thực hiện bài tập và nhận đánh giá từ AI. Đăng nhập để lưu tiến độ học tập và tham gia bảng xếp hạng.
Practice: "Mặc dù việc thắt chặt các biện pháp trừng trị nghi..."