Practice: "Việc thiếu sự kiểm soát chặt chẽ đối với các thuật..."
VừaPattern: the absence
Pattern
the absence of sth + verb
Dùng để diễn đạt tình trạng thiếu cái gì đó.
Sử dụng đúng pattern này trong bài làm của bạn để đạt điểm tối đa
Biến thể:
in the absence of sth + [clause]
Việc thiếu sự kiểm soát chặt chẽ đối với các thuật toán AI có thể làm trầm trọng thêm tình trạng định kiến xã hội.
Thử dùng các từ "oversight" (sự kiểm soát), "exacerbate" (làm trầm trọng thêm), "societal bias" (định kiến xã hội) và cấu trúc bắt đầu bằng "The lack of..." làm chủ ngữ của câu.