Practice: "Nhiều phong tục truyền thống, như lễ hội rước đèn,..."
VừaPattern: such as
Pattern
[noun] + such as + [examples]
Dùng để liệt kê các ví dụ cụ thể thuộc một nhóm hoặc loại đã nêu. Ngắn gọn hơn "for example".
Sử dụng đúng pattern này trong bài làm của bạn để đạt điểm tối đa
Biến thể:
[noun] + like + [examples] (less formal)
Nhiều phong tục truyền thống, như lễ hội rước đèn, cúng gia tiên và gói bánh chưng, vẫn đóng vai trò quan trọng trong việc bảo tồn bản sắc văn hóa Việt Nam qua các thế hệ.
Bạn có thể dùng các từ như "customs" (phong tục), "ancestor worship" (cúng gia tiên), "preserve" (bảo tồn) và cụm động từ "play a crucial role in" (đóng vai trò quan trọng trong).