Practice: "Việc thiếu đi các cam kết quốc tế về môi trường sẽ..."
VừaPattern: the absence
Pattern
the absence of sth + verb
Dùng để diễn đạt tình trạng thiếu cái gì đó.
Sử dụng đúng pattern này trong bài làm của bạn để đạt điểm tối đa
Biến thể:
in the absence of sth + [clause]
Việc thiếu đi các cam kết quốc tế về môi trường sẽ khiến quá trình toàn cầu hóa trở nên kém bền vững.
Thử dùng các từ "commitment" (cam kết), "sustainable" (bền vững), "globalization" (toàn cầu hóa) và cấu trúc "a lack of something" làm chủ ngữ để dịch câu này.