Practice: "Việc duy trì những mối quan hệ lành mạnh giúp giảm..."
VừaPattern: this means that
Pattern
[sentence]. This means that [clause]
Dùng để nói về kết quả của một việc gì đó.
Sử dụng đúng pattern này trong bài làm của bạn để đạt điểm tối đa
Biến thể:
[clause], meaning that [clause]
[clause], which means that [clause]
Việc duy trì những mối quan hệ lành mạnh giúp giảm bớt căng thẳng, điều này đồng nghĩa với việc chúng ta sẽ cảm thấy hạnh phúc và bình yên hơn.
Thử dùng "maintain" (duy trì), "alleviate" (giảm bớt), "inner peace" (bình yên nội tâm) và cấu trúc mệnh đề quan hệ dùng "which" để bổ sung ý nghĩa cho cả câu phía trước.