Practice: "Việc các quốc gia nhìn lại những thăng trầm lịch s..."
VừaPattern: it is ... to
Pattern
it + [be] + [adjective] + (for sb/sth) + to do sth
Dùng khi muốn đưa ra lời bình luận hoặc đánh giá (thông qua tính từ) về một hành động cụ thể, hoặc nhấn mạnh tính chất của nó.
Sử dụng đúng pattern này trong bài làm của bạn để đạt điểm tối đa
Việc các quốc gia nhìn lại những thăng trầm lịch sử là điều vô cùng thiết yếu để rút ra những bài học quý báu cho quá trình phát triển bền vững.
Thử dùng các cụm từ "ups and downs" (thăng trầm), "sustainable development" (phát triển bền vững) và cấu trúc "It is essential for countries to do something."