Practice: "Sự thiếu vắng một quy hoạch phát triển du lịch bền..."
KhóPattern: the absence
Pattern
the absence of sth + verb
Dùng để diễn đạt tình trạng thiếu cái gì đó.
Sử dụng đúng pattern này trong bài làm của bạn để đạt điểm tối đa
Biến thể:
in the absence of sth + [clause]
Sự thiếu vắng một quy hoạch phát triển du lịch bền vững và các cơ chế quản lý lưu lượng khách tham quan tại các điểm đến di sản nhạy cảm không chỉ dẫn đến tình trạng hạ tầng bị quá tải trầm trọng mà còn trực tiếp làm xói mòn những giá trị văn hóa bản địa đặc trưng cũng như tính nguyên bản của các trải nghiệm địa phương.
Hãy sử dụng cấu trúc "not only... but also..." cùng các từ vựng như "overburdened" (quá tải), "undermine" (làm xói mòn), "authenticity" (tính nguyên bản) và "mechanism" (cơ chế).