Dùng để thừa nhận một sự thật không thể phủ nhận, thường trước khi đưa ra luận điểm phản bác hoặc bổ sung.
It cannot be denied that [clause]
Dùng đúng mẫu câu này trong bài làm để đạt điểm tối đa
Không thể phủ nhận rằng mặc dù ngành hàng không đã cách mạng hóa du lịch, biến các điểm đến xa xôi thành hiện thực và thúc đẩy trao đổi văn hóa, nhưng tác động môi trường của nó, đặc biệt là lượng khí thải carbon, đang đặt ra một thách thức nghiêm trọng cho sự phát triển du lịch bền vững và đòi hỏi những đổi mới công nghệ cũng như chính sách quyết liệt.
Bạn có thể sử dụng các cụm từ như "undeniable" (không thể phủ nhận), "revolutionize" (cách mạng hóa), "far-flung destinations" (các điểm đến xa xôi), "environmental footprint" (dấu chân môi trường), "pose a serious challenge" (đặt ra một thách thức nghiêm trọng) và "sustainable tourism" (du lịch bền vững).
Bạn cần đăng nhập để thực hiện bài tập và nhận đánh giá từ AI. Đăng nhập để lưu tiến độ học tập và tham gia bảng xếp hạng.
Practice: "Không thể phủ nhận rằng mặc dù ngành hàng không đã..."