Practice: "Việc thiếu các cơ chế kiểm soát giá cả hiệu quả th..."
VừaPattern: the absence
Pattern
the absence of sth + verb
Dùng để diễn đạt tình trạng thiếu cái gì đó.
Sử dụng đúng pattern này trong bài làm của bạn để đạt điểm tối đa
Biến thể:
in the absence of sth + [clause]
Việc thiếu các cơ chế kiểm soát giá cả hiệu quả thường dẫn đến tình trạng lạm phát phi mã và gây bất ổn xã hội.
Hãy thử sử dụng các cụm từ "price control mechanisms" (cơ chế kiểm soát giá cả), "runaway inflation" (lạm phát phi mã), "social instability" (bất ổn xã hội) và cấu trúc "the lack of something" làm chủ ngữ.