Practice: "Việc chú trọng đầu tư vào các công nghệ tầm soát s..."
KhóPattern: thereby
Pattern
[clause], thereby V-ing
Dùng để diễn đạt kết quả của hành động hoặc sự việc trong mệnh đề trước.
Sử dụng đúng pattern này trong bài làm của bạn để đạt điểm tối đa
Việc chú trọng đầu tư vào các công nghệ tầm soát sớm và mở rộng độ bao phủ của hệ thống y tế dự phòng cho phép phát hiện kịp thời các khối u ác tính ngay từ giai đoạn khởi phát, nhờ đó nâng cao đáng kể tỷ lệ điều trị thành công và giảm thiểu gánh nặng chi phí y tế cho toàn xã hội.
Sử dụng các từ "early screening" (tầm soát sớm), "preventive healthcare" (y tế dự phòng), "malignant tumor" (khối u ác tính) và cấu trúc "enable something" kết hợp với "thereby + V-ing" để chỉ hệ quả.