Practice: "Chính quyền đô thị đang triển khai tích hợp trí tu..."
KhóPattern: this means that
Pattern
[sentence]. This means that [clause]
Dùng để nói về kết quả của một việc gì đó.
Sử dụng đúng pattern này trong bài làm của bạn để đạt điểm tối đa
Biến thể:
[clause], meaning that [clause]
[clause], which means that [clause]
Chính quyền đô thị đang triển khai tích hợp trí tuệ nhân tạo vào hệ thống điều phối tín hiệu giao thông tại các nút giao trọng yếu. Điều này đồng nghĩa với việc luồng phương tiện sẽ được tối ưu hóa theo thời gian thực, giúp giảm thiểu đáng kể tình trạng ùn tắc kéo dài trong các khung giờ cao điểm.
Thử sử dụng các cụm từ "municipal authorities" (chính quyền đô thị), "key intersections" (nút giao trọng yếu), "prolonged congestion" (ùn tắc kéo dài) và cấu trúc "which means that" kết hợp với mệnh đề rút gọn dạng V-ing để chỉ kết quả.