Practice: "Các công nghệ tiên tiến, chẳng hạn như trí tuệ nhâ..."
VừaPattern: such as
Pattern
[noun] + such as + [examples]
Dùng để liệt kê các ví dụ cụ thể thuộc một nhóm hoặc loại đã nêu. Ngắn gọn hơn "for example".
Sử dụng đúng pattern này trong bài làm của bạn để đạt điểm tối đa
Biến thể:
[noun] + like + [examples] (less formal)
Các công nghệ tiên tiến, chẳng hạn như trí tuệ nhân tạo, tự động hóa và phân tích dữ liệu lớn, đang thay đổi cách chúng ta làm việc và tương tác hàng ngày.
Hãy tập trung vào việc dịch "công nghệ tiên tiến" thành "advanced technologies", "chẳng hạn như" thành "such as", và "thay đổi cách chúng ta làm việc" thành "are transforming how we work", cùng với việc sử dụng V-ing sau động từ "transforming".