Practice: "Xu hướng các gia đình trẻ ưu tiên phát triển sự ng..."
KhóPattern: this means that
Pattern
[sentence]. This means that [clause]
Dùng để nói về kết quả của một việc gì đó.
Sử dụng đúng pattern này trong bài làm của bạn để đạt điểm tối đa
Biến thể:
[clause], meaning that [clause]
[clause], which means that [clause]
Xu hướng các gia đình trẻ ưu tiên phát triển sự nghiệp cá nhân và sự độc lập tài chính đang dần thay thế mô hình tam đại đồng đường truyền thống tại các đô thị lớn. Điều này đồng nghĩa với việc sợi dây liên kết giữa các thế hệ không còn được duy trì một cách tự nhiên thông qua các hoạt động sinh hoạt hằng ngày, đòi hỏi những nỗ lực chủ động và tinh tế hơn từ mọi thành viên để bồi đắp tình cảm và bảo tồn các giá trị truyền thống của gia tộc.
Thử sử dụng các cụm từ như "financial independence" (độc lập tài chính), "multi-generational household" (gia đình tam đại đồng đường), "intergenerational bond" (sợi dây liên kết giữa các thế hệ) và cấu trúc "necessitate proactive efforts" (đòi hỏi những nỗ lực chủ động).