Practice: "Toàn cầu hóa thúc đẩy nhiều xu hướng như di cư và ..."
DễPattern: such as
Pattern
[noun] + such as + [examples]
Dùng để liệt kê các ví dụ cụ thể thuộc một nhóm hoặc loại đã nêu. Ngắn gọn hơn "for example".
Sử dụng đúng pattern này trong bài làm của bạn để đạt điểm tối đa
Biến thể:
[noun] + like + [examples] (less formal)
Toàn cầu hóa thúc đẩy nhiều xu hướng như di cư và giao thoa văn hóa.
Hãy xem xét sử dụng "globalization" (toàn cầu hóa), "foster" (thúc đẩy), "trend" (xu hướng), "migration" (di cư), và "cultural exchange" (giao thoa văn hóa), cùng cấu trúc "X promotes Y such as A and B."