Practice: "Thành phố đang xây dựng các khu đô thị vệ tinh, đi..."
VừaPattern: this means that
Pattern
[sentence]. This means that [clause]
Dùng để nói về kết quả của một việc gì đó.
Sử dụng đúng pattern này trong bài làm của bạn để đạt điểm tối đa
Biến thể:
[clause], meaning that [clause]
[clause], which means that [clause]
Thành phố đang xây dựng các khu đô thị vệ tinh, điều này đồng nghĩa với việc áp lực dân số sẽ được giảm bớt.
Bạn có thể sử dụng "satellite cities" (đô thị vệ tinh), "population pressure" (áp lực dân số), "alleviate" (giảm bớt) và cấu trúc mệnh đề quan hệ dùng "which" để bổ nghĩa cho cả vế trước.