Practice: "Sự thiếu vắng các sử liệu thành văn chính thống và..."
KhóPattern: the absence
Pattern
the absence of sth + verb
Dùng để diễn đạt tình trạng thiếu cái gì đó.
Sử dụng đúng pattern này trong bài làm của bạn để đạt điểm tối đa
Biến thể:
in the absence of sth + [clause]
Sự thiếu vắng các sử liệu thành văn chính thống và sự đứt gãy trong quá trình truyền nối các giá trị nhân văn truyền thống không chỉ khiến nỗ lực phục dựng diện mạo văn hóa của tiền nhân gặp nhiều trở ngại mà còn trực tiếp làm suy giảm khả năng tự định danh và lòng tự hào dân tộc của thế hệ trẻ trong bối cảnh hội nhập toàn cầu sâu rộng.
Thử sử dụng cấu trúc "not only... but also..." cùng các từ vựng như "discontinuity" (sự đứt gãy), "reconstruct" (phục dựng), "undermine" (làm suy giảm) và "global integration" (hội nhập toàn cầu).