Practice: "Quá trình toàn cầu hóa đang đẩy mạnh sự phụ thuộc ..."
KhóPattern: this means that
Pattern
[sentence]. This means that [clause]
Dùng để nói về kết quả của một việc gì đó.
Sử dụng đúng pattern này trong bài làm của bạn để đạt điểm tối đa
Biến thể:
[clause], meaning that [clause]
[clause], which means that [clause]
Quá trình toàn cầu hóa đang đẩy mạnh sự phụ thuộc lẫn nhau giữa các nền kinh tế thông qua việc tích hợp sâu rộng các chuỗi cung ứng xuyên biên giới. Điều này đồng nghĩa với việc bất kỳ sự gián đoạn cục bộ nào cũng có khả năng gây ra những cú sốc dây chuyền lên toàn bộ hệ thống tài chính toàn cầu.
Thử dùng các từ như "interdependence" (sự phụ thuộc lẫn nhau), "disruption" (sự gián đoạn), "ripple effect" (hiệu ứng dây chuyền) và cấu trúc "which means that" để liên kết hai ý của câu.