Practice: "Để giảm thiểu tình trạng ùn tắc và ô nhiễm đô thị,..."
KhóPattern: such as
Pattern
[noun] + such as + [examples]
Dùng để liệt kê các ví dụ cụ thể thuộc một nhóm hoặc loại đã nêu. Ngắn gọn hơn "for example".
Sử dụng đúng pattern này trong bài làm của bạn để đạt điểm tối đa
Biến thể:
[noun] + like + [examples] (less formal)
Để giảm thiểu tình trạng ùn tắc và ô nhiễm đô thị, nhiều thành phố lớn đang đầu tư mạnh vào các giải pháp giao thông công cộng bền vững, như xe buýt điện, tàu điện ngầm và xe đạp chia sẻ, nhằm khuyến khích người dân hạn chế sử dụng phương tiện cá nhân.
Hãy cân nhắc sử dụng các từ như "mitigate" (giảm thiểu), "congestion" (ùn tắc), "sustainable" (bền vững), và cấu trúc "to encourage someone to do something."