Practice: "Việc thường xuyên thực hành chánh niệm có thể giúp..."
KhóPattern: similarly / likewise
Pattern
[sentence]. Similarly / Likewise, [sentence]
Dùng để chỉ ra sự tương đồng giữa hai sự việc hoặc hai luận điểm.
Sử dụng đúng pattern này trong bài làm của bạn để đạt điểm tối đa
Biến thể:
In the same way, [sentence]
Việc thường xuyên thực hành chánh niệm có thể giúp giảm mức độ căng thẳng nhận thức và tăng cường khả năng phục hồi cảm xúc. Tương tự, xây dựng các mối quan hệ xã hội bền chặt cũng góp phần đáng kể vào sự hài lòng tổng thể trong cuộc sống và hạnh phúc lâu dài.
Hãy dùng "mindfulness" (chánh niệm), "perceived stress" (căng thẳng nhận thức), "emotional resilience" (khả năng phục hồi cảm xúc), "robust" (bền chặt) và cấu trúc V-ing làm chủ ngữ.