Practice: "Hành vi tiêu dùng của thế hệ trẻ ngày nay đang chị..."
KhóPattern: this means that
Pattern
[sentence]. This means that [clause]
Dùng để nói về kết quả của một việc gì đó.
Sử dụng đúng pattern này trong bài làm của bạn để đạt điểm tối đa
Biến thể:
[clause], meaning that [clause]
[clause], which means that [clause]
Hành vi tiêu dùng của thế hệ trẻ ngày nay đang chịu tác động sâu sắc từ các trào lưu trên không gian mạng và tâm lý sợ bỏ lỡ. Điều này đồng nghĩa với việc họ sẵn sàng chi mạnh tay cho những mặt hàng xa xỉ nhằm khẳng định vị thế cá nhân thay vì tập trung vào việc tích lũy tài chính hay định hướng sự nghiệp bền vững.
Thử dùng các cụm từ "profoundly influenced" (chịu tác động sâu sắc), "fear of missing out" (tâm lý sợ bỏ lỡ), "splurge on" (chi mạnh tay cho) và cấu trúc "be willing to do something" (sẵn sàng làm gì).