Practice: "Sự thiếu vắng các cơ chế kiểm chứng thông tin độc ..."
KhóMẫu câu: the absence
the absence of sth + verb
Dùng để diễn đạt tình trạng thiếu cái gì đó.
in the absence of sth + [clause]
Dùng đúng mẫu câu này trong bài làm để đạt điểm tối đa
Sự thiếu vắng các cơ chế kiểm chứng thông tin độc lập và một khung pháp lý đủ mạnh để điều tiết các hành vi thao túng thuật toán đã khiến mạng xã hội trở thành mảnh đất màu mỡ cho các chiến dịch tin giả, từ đó trực tiếp làm xói mòn niềm tin của công chúng vào các định chế truyền thông chính thống.
Bạn nên sử dụng các từ như "fact-checking mechanism" (cơ chế kiểm chứng thông tin), "fertile ground" (mảnh đất màu mỡ), "erode" (xói mòn) cùng với cấu trúc "thereby + V-ing" để nối mệnh đề chỉ kết quả ở cuối câu.
Bạn cần đăng nhập để thực hiện bài tập và nhận đánh giá từ AI. Đăng nhập để lưu tiến độ học tập và tham gia bảng xếp hạng.