Practice: "Nghệ thuật dân gian như múa rối nước và hát chèo r..."
DễPattern: such as
Pattern
[noun] + such as + [examples]
Dùng để liệt kê các ví dụ cụ thể thuộc một nhóm hoặc loại đã nêu. Ngắn gọn hơn "for example".
Sử dụng đúng pattern này trong bài làm của bạn để đạt điểm tối đa
Biến thể:
[noun] + like + [examples] (less formal)
Nghệ thuật dân gian như múa rối nước và hát chèo rất độc đáo.
Thử dùng các từ vựng như "folk art" (nghệ thuật dân gian), "water puppetry" (múa rối nước), "Chèo singing" (hát chèo) và "unique" (độc đáo) cùng với cấu trúc "such as".