Practice: "So với những hình thức truyền thông đại chúng truy..."
KhóPattern: compared to / with
Pattern
Compared to/with [noun], [clause]
Dùng để so sánh trực tiếp hai đối tượng, nhấn mạnh sự khác biệt hoặc tương đồng.
Sử dụng đúng pattern này trong bài làm của bạn để đạt điểm tối đa
Biến thể:
In comparison with/to [noun], [clause]
So với những hình thức truyền thông đại chúng truyền thống vốn có cơ chế kiểm duyệt chặt chẽ, các nền tảng mạng xã hội ngày nay, với tốc độ lan truyền chóng mặt và khả năng cá nhân hóa nội dung cao, đang đối mặt với thách thức lớn hơn nhiều trong việc kiểm soát tin giả, bảo vệ người dùng khỏi nội dung độc hại và quản lý tầm ảnh hưởng của các nhân vật công chúng.
Hãy chú ý đến cách diễn đạt sự so sánh với "compared to" (so với), sử dụng "mass media" (truyền thông đại chúng), "social media platforms" (nền tảng mạng xã hội), và "grapple with" (đối mặt với) để thể hiện thách thức.