Practice: "Các chương trình tình nguyện giúp thu hẹp khoảng c..."
VừaPattern: this means that
Pattern
[sentence]. This means that [clause]
Dùng để nói về kết quả của một việc gì đó.
Sử dụng đúng pattern này trong bài làm của bạn để đạt điểm tối đa
Biến thể:
[clause], meaning that [clause]
[clause], which means that [clause]
Các chương trình tình nguyện giúp thu hẹp khoảng cách xã hội, điều này đồng nghĩa với việc mọi người sẽ chung sống hòa thuận hơn.
Hãy thử sử dụng các cụm từ như "volunteer programs" (chương trình tình nguyện), "bridge the gap" (thu hẹp khoảng cách), "live in harmony" (sống hòa thuận) và cấu trúc mệnh đề quan hệ với "which" để thay thế cho cả ý phía trước.