Practice: "Nhiều giá trị truyền thống, như lòng hiếu thảo, ti..."
VừaPattern: such as
Pattern
[noun] + such as + [examples]
Dùng để liệt kê các ví dụ cụ thể thuộc một nhóm hoặc loại đã nêu. Ngắn gọn hơn "for example".
Sử dụng đúng pattern này trong bài làm của bạn để đạt điểm tối đa
Biến thể:
[noun] + like + [examples] (less formal)
Nhiều giá trị truyền thống, như lòng hiếu thảo, tinh thần cộng đồng và sự tôn trọng người lớn tuổi, vẫn được duy trì và phát huy trong xã hội hiện đại.
Hãy thử dùng các cụm từ như "filial piety" (lòng hiếu thảo), "sense of community" (tinh thần cộng đồng), "respect for elders" (tôn trọng người lớn tuổi) và cấu trúc "are maintained and promoted."