Practice: "Ngành du lịch đang đẩy mạnh các trải nghiệm có trá..."
VừaMẫu câu: such as
[noun] + such as + [examples]
Dùng để liệt kê các ví dụ cụ thể thuộc một nhóm hoặc loại đã nêu. Ngắn gọn hơn "for example".
[noun] + like + [examples] (less formal)
Dùng đúng mẫu câu này trong bài làm để đạt điểm tối đa
Ngành du lịch đang đẩy mạnh các trải nghiệm có trách nhiệm, như du lịch sinh thái, khám phá văn hóa địa phương và tình nguyện, nhằm góp phần vào sự phát triển bền vững của các điểm đến.
Bạn có thể dùng cụm từ "responsible tourism" (du lịch có trách nhiệm), "sustainable development" (phát triển bền vững) và cấu trúc "aim to contribute to..." (nhằm góp phần vào...).
Bạn cần đăng nhập để thực hiện bài tập và nhận đánh giá từ AI. Đăng nhập để lưu tiến độ học tập và tham gia bảng xếp hạng.