it should not be assumed / forgotten / overlooked that [clause]
Dùng để diễn đạt ý "chúng ta không nên cho rằng/quên rằng" hoặc "chúng ta phải nhớ rằng/chú ý rằng".
Sử dụng đúng pattern này trong bài làm của bạn để đạt điểm tối đa
Không nên bỏ qua thực tế rằng, dù các thành tựu sự nghiệp rực rỡ có thể mang lại cảm giác thỏa mãn nhất thời, thì chính chiều sâu của những kết nối cảm xúc và sự thấu cảm mới là yếu tố cốt lõi kiến tạo nên một trạng thái an lạc bền vững.
Thử dùng các từ "overlook" (bỏ qua), "fleeting" (nhất thời), "empathy" (thấu cảm) kết hợp với cấu trúc nhấn mạnh "It is... that..." để làm nổi bật chủ thể của câu.
Practice: "Không nên bỏ qua thực tế rằng, dù các thành tựu sự..."