Practice: "Du khách hiện nay rất chuộng trải nghiệm bản địa, ..."
VừaPattern: this means that
Pattern
[sentence]. This means that [clause]
Dùng để nói về kết quả của một việc gì đó.
Sử dụng đúng pattern này trong bài làm của bạn để đạt điểm tối đa
Biến thể:
[clause], meaning that [clause]
[clause], which means that [clause]
Du khách hiện nay rất chuộng trải nghiệm bản địa, điều này đồng nghĩa với việc các giá trị văn hóa sẽ được tôn vinh.
Thử dùng những từ như "favor" (ưa chuộng), "authentic experience" (trải nghiệm bản địa), "uphold" (tôn vinh) và sử dụng mệnh đề quan hệ với "which" để nối hai vế câu.