Practice: "Các phương pháp học tập tiên tiến, như học theo dự..."
VừaPattern: such as
Pattern
[noun] + such as + [examples]
Dùng để liệt kê các ví dụ cụ thể thuộc một nhóm hoặc loại đã nêu. Ngắn gọn hơn "for example".
Sử dụng đúng pattern này trong bài làm của bạn để đạt điểm tối đa
Biến thể:
[noun] + like + [examples] (less formal)
Các phương pháp học tập tiên tiến, như học theo dự án, học qua trải nghiệm và học cá nhân hóa, đang được khuyến khích để nâng cao hiệu quả giáo dục và phát triển tư duy học sinh.
Bạn có thể dùng các từ như "innovative learning methods" (các phương pháp học tập tiên tiến), "project-based learning" (học theo dự án), "experiential learning" (học qua trải nghiệm), "personalized learning" (học cá nhân hóa) và cấu trúc "be encouraged to do something".