Practice: "Sự thiếu vắng niềm vui trong công việc ảnh hưởng t..."
DễMẫu câu: the absence
the absence of sth + verb
Dùng để diễn đạt tình trạng thiếu cái gì đó.
in the absence of sth + [clause]
Dùng đúng mẫu câu này trong bài làm để đạt điểm tối đa
Sự thiếu vắng niềm vui trong công việc ảnh hưởng tiêu cực đến sức khỏe tâm thần.
Bạn có thể sử dụng các từ "absence of joy" (sự thiếu vắng niềm vui), "mental health" (sức khỏe tâm thần) và cấu trúc "have a negative impact on" (gây ảnh hưởng tiêu cực đến).
Bạn cần đăng nhập để thực hiện bài tập và nhận đánh giá từ AI. Đăng nhập để lưu tiến độ học tập và tham gia bảng xếp hạng.