Practice: "Ngân sách cho nghệ thuật đã tăng lên, điều này đồn..."
VừaMẫu câu: this means that
[sentence]. This means that [clause]
Dùng để nói về kết quả của một việc gì đó.
[clause], meaning that [clause]
[clause], which means that [clause]
Dùng đúng mẫu câu này trong bài làm để đạt điểm tối đa
Ngân sách cho nghệ thuật đã tăng lên, điều này đồng nghĩa với việc nhiều dự án sáng tạo sẽ sớm được triển khai.
Thử sử dụng các từ "budget" (ngân sách), "creative projects" (dự án sáng tạo), "implement" (triển khai) và cấu trúc mệnh đề quan hệ bổ sung "which means that."
Bạn cần đăng nhập để thực hiện bài tập và nhận đánh giá từ AI. Đăng nhập để lưu tiến độ học tập và tham gia bảng xếp hạng.