Practice: "Thành phố đã triển khai hệ thống giám sát thông mi..."
VừaPattern: this means that
Pattern
[sentence]. This means that [clause]
Dùng để nói về kết quả của một việc gì đó.
Sử dụng đúng pattern này trong bài làm của bạn để đạt điểm tối đa
Biến thể:
[clause], meaning that [clause]
[clause], which means that [clause]
Thành phố đã triển khai hệ thống giám sát thông minh tại các khu vực công cộng. Điều này đồng nghĩa với việc mọi hành vi vi phạm pháp luật sẽ được phát hiện và xử lý kịp thời.
Hãy sử dụng các từ như "implement" (triển khai), "surveillance system" (hệ thống giám sát), "violation" (vi phạm) và dùng cấu trúc mệnh đề quan hệ bắt đầu bằng "which" để kết nối hai câu một cách tự nhiên.