Practice: "Việc triển khai đồng bộ các giải pháp lưới điện th..."
KhóPattern: thereby
Pattern
[clause], thereby V-ing
Dùng để diễn đạt kết quả của hành động hoặc sự việc trong mệnh đề trước.
Sử dụng đúng pattern này trong bài làm của bạn để đạt điểm tối đa
Việc triển khai đồng bộ các giải pháp lưới điện thông minh và hệ thống lưu trữ năng lượng quy mô lớn cho phép tối ưu hóa khả năng điều phối nguồn điện từ các nguồn tái tạo không ổn định, nhờ đó đảm bảo sự vận hành liên tục của hệ thống năng lượng quốc gia và giảm thiểu rủi ro gián đoạn cung ứng.
Thử dùng các từ như "synchronous deployment" (triển khai đồng bộ), "intermittent" (không ổn định), "mitigate" (giảm thiểu) và cấu trúc "enable something to do something" kết hợp với "thereby + V-ing" để chỉ kết quả.