Practice: "Toàn cầu hóa đã dẫn đến sự gia tăng đáng kể các hì..."
KhóPattern: such as
Pattern
[noun] + such as + [examples]
Dùng để liệt kê các ví dụ cụ thể thuộc một nhóm hoặc loại đã nêu. Ngắn gọn hơn "for example".
Sử dụng đúng pattern này trong bài làm của bạn để đạt điểm tối đa
Biến thể:
[noun] + like + [examples] (less formal)
Toàn cầu hóa đã dẫn đến sự gia tăng đáng kể các hình thức giao thoa đa văn hóa, chẳng hạn như sự lan rộng của ẩm thực, âm nhạc và phong tục từ nhiều quốc gia khác nhau, làm phong phú thêm bản sắc dân tộc nhưng cũng đặt ra thách thức về việc giữ gìn những giá trị truyền thống.
Bạn có thể dùng "globalization" (toàn cầu hóa), "intercultural exchange" (giao thoa đa văn hóa), "enrich" (làm phong phú) và cấu trúc "pose a challenge" (đặt ra thách thức).