Practice: "Sự gia tăng nhiệt độ đại dương đang thúc đẩy nhanh..."
KhóPattern: this means that
Pattern
[sentence]. This means that [clause]
Dùng để nói về kết quả của một việc gì đó.
Sử dụng đúng pattern này trong bài làm của bạn để đạt điểm tối đa
Biến thể:
[clause], meaning that [clause]
[clause], which means that [clause]
Sự gia tăng nhiệt độ đại dương đang thúc đẩy nhanh quá trình axit hóa và làm suy yếu nghiêm trọng khả năng hấp thụ carbon của các hệ sinh thái biển vốn đã mong manh. Điều này đồng nghĩa với việc các mục tiêu tham vọng về cắt giảm phát thải khí nhà kính sẽ trở nên khó đạt được hơn bao giờ hết nếu cộng đồng quốc tế không ưu tiên khôi phục lại sự đa dạng sinh học của đại dương.
Thử dùng các từ "accelerate" (thúc đẩy nhanh), "undermine" (làm suy yếu), "ambitious" (tham vọng) và cấu trúc "which means that" kết hợp với "unless" (nếu không/trừ khi).