Practice: "Toàn cầu hóa mang lại nhiều cơ hội và thách thức, ..."
VừaPattern: such as
Pattern
[noun] + such as + [examples]
Dùng để liệt kê các ví dụ cụ thể thuộc một nhóm hoặc loại đã nêu. Ngắn gọn hơn "for example".
Sử dụng đúng pattern này trong bài làm của bạn để đạt điểm tối đa
Biến thể:
[noun] + like + [examples] (less formal)
Toàn cầu hóa mang lại nhiều cơ hội và thách thức, đòi hỏi các quốc gia phải thích nghi với những xu hướng mới như giao thương quốc tế, di cư lao động và giao thoa đa văn hóa.
Hãy xem xét việc sử dụng các cụm từ như "globalization offers" (toàn cầu hóa mang lại), "adapt to" (thích nghi với), "international trade" (giao thương quốc tế), "labor migration" (di cư lao động) và "cross-cultural exchange" (giao thoa đa văn hóa).