Practice: "Để bảo tồn đa dạng sinh học toàn cầu, việc bảo vệ ..."
KhóPattern: such as
Pattern
[noun] + such as + [examples]
Dùng để liệt kê các ví dụ cụ thể thuộc một nhóm hoặc loại đã nêu. Ngắn gọn hơn "for example".
Sử dụng đúng pattern này trong bài làm của bạn để đạt điểm tối đa
Biến thể:
[noun] + like + [examples] (less formal)
Để bảo tồn đa dạng sinh học toàn cầu, việc bảo vệ các hệ sinh thái nhạy cảm, như rạn san hô, rừng nhiệt đới và vùng đất ngập nước, là tối quan trọng nhằm duy trì cân bằng tự nhiên và hỗ trợ vô số loài động thực vật đang bị đe dọa.
Hãy tập trung vào việc sử dụng các từ như "biodiversity" (đa dạng sinh học), "critical" (tối quan trọng), "fragile ecosystems" (hệ sinh thái nhạy cảm), và cấu trúc "essential for V-ing."