Practice: "Nhiều truyền thống dân gian, như gói bánh chưng và..."
DễPattern: such as
Pattern
[noun] + such as + [examples]
Dùng để liệt kê các ví dụ cụ thể thuộc một nhóm hoặc loại đã nêu. Ngắn gọn hơn "for example".
Sử dụng đúng pattern này trong bài làm của bạn để đạt điểm tối đa
Biến thể:
[noun] + like + [examples] (less formal)
Nhiều truyền thống dân gian, như gói bánh chưng và thờ cúng tổ tiên, vẫn được gìn giữ.
Hãy sử dụng cấu trúc bị động (passive voice) và các từ như "folk traditions" (truyền thống dân gian), "preserve" (gìn giữ), "ancestor worship" (thờ cúng tổ tiên).