Practice: "Việc thiếu vắng các cơ chế giám sát môi trường liê..."
KhóPattern: the absence
Pattern
the absence of sth + verb
Dùng để diễn đạt tình trạng thiếu cái gì đó.
Sử dụng đúng pattern này trong bài làm của bạn để đạt điểm tối đa
Biến thể:
in the absence of sth + [clause]
Việc thiếu vắng các cơ chế giám sát môi trường liên quốc gia và sự đồng thuận về các tiêu chuẩn phát thải chung đã khiến cho những nỗ lực kiềm chế sự gia tăng nhiệt độ toàn cầu trở nên manh mún, từ đó đe dọa trực tiếp đến sự sinh tồn của các quốc đảo vùng thấp trước mực nước biển đang dâng cao.
Thử dùng các từ "transnational" (liên quốc gia), "fragmented" (manh mún), "low-lying" (vùng thấp) và cấu trúc "render something + adjective" (khiến cái gì trở nên như thế nào).