Practice: "Sự bùng nổ của các mô hình ngôn ngữ lớn đang cho p..."
KhóPattern: this means that
Pattern
[sentence]. This means that [clause]
Dùng để nói về kết quả của một việc gì đó.
Sử dụng đúng pattern này trong bài làm của bạn để đạt điểm tối đa
Biến thể:
[clause], meaning that [clause]
[clause], which means that [clause]
Sự bùng nổ của các mô hình ngôn ngữ lớn đang cho phép các doanh nghiệp tự động hóa phần lớn quy trình tương tác và chăm sóc khách hàng một cách cá nhân hóa. Điều này đồng nghĩa với việc các kỹ năng mềm và khả năng giải quyết các vấn đề phức tạp mang tính nhân văn sẽ trở thành những lợi thế cạnh tranh cốt lõi của lực lượng lao động trong tương lai.
Bạn có thể sử dụng các cụm từ như "the rise of" (sự bùng nổ), "automate" (tự động hóa), "core competitive advantages" (lợi thế cạnh tranh cốt lõi) và cấu trúc "enable someone to do something" (cho phép ai làm gì) để hoàn thiện bài dịch này.